HSK 7-9
靶子
bǎzi名
bia; mục tiêu
target
箭稳稳射中了远处的靶子。
Jiàn wěn wěn shè zhōng le yuǎn chù de bǎ zi.
The arrow struck the distant target squarely.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.