HSK 7-9
集资
jízī动
gây quỹ; huy động vốn
to raise money; to accumulate funds
村民共同集资修建小桥。
Cūn mín gòng tóng jí zī xiū jiàn xiǎo qiáo.
The villagers pooled funds to build a small bridge.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.