HSK 7-9
附带
fùdài动副形
kèm theo; tiện thể
supplementary; incidentally; in parentheses; by chance
这份报告附带三张统计图。
Zhè fèn bào gào fù dài sān zhāng tǒng jì tú.
This report comes with three statistical charts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.