HSK 7-9
复查
fùchá动
kiểm tra lại; tái khám
to check again; to re-examine
医生要求患者下月回来复查。
Yī shēng yāo qiú huàn zhě xià yuè huí lái fù chá.
The doctor asked the patient to return next month for a follow-up examination.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.