HSK 7-9
闷
mēn形动
bí; đậy kín
stuffy; shut indoors; to smother; to cover tightly
屋里太闷,大家打开了窗户。
Wūlǐ tài mēn, dàjiā dǎkāi le chuānghu.
The room was too stuffy, so everyone opened the windows.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.