HSK 7-9
钦佩
qīnpèi动
khâm phục; kính phục
to admire; to look up to; to respect sb greatly
我很钦佩她面对困难的勇气。
Wǒ hěn qīnpèi tā miànduì kùnnan de yǒngqì.
I admire her courage in facing difficulties.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.