HSK 7-9
钟
zhōng名
chuông; đồng hồ
handleless cup; goblet; (bound form) to concentrate (one's affection etc); a (large) bell; clock; amount of time; o'clock (as in 三点钟 "three o'clock" or "three hours" or 五分钟 "five minutes" etc); surname Zhong
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.