HSK 7-9
重叠
chóngdié动名
chồng lên; trùng lặp
to overlap; to superimpose; to telescope; to run together
两张照片的边缘部分重叠。
Liǎng zhāng zhào piān de biān yuán bù fen chóng dié.
The edges of the two photographs overlap.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.