HSK 7-9
遗物
yíwù名
di vật; đồ người quá cố để lại
personal effects (of the deceased); artifacts; relics; (biological) remains
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.