HSK 7-9
遏制
èzhì动
kiềm chế; ngăn chặn
to check; to contain; to hold back; to keep within limits
新措施有效遏制物价上涨。
Xīn cuò shī yǒu xiào è zhì wù jià shàng zhǎng.
The new measures effectively curbed rising prices.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.