HSK 7-9
连锁
liánsuǒ形
chuỗi; liên hoàn
to interlock; to be linked; chain (store etc)
事故引发了一系列连锁反应。
Shìgù yǐnfā le yí xìliè liánsuǒ fǎnyìng.
The accident triggered a chain of reactions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.