HSK 7-9
连同
liántóng连
cùng với
together with; along with
请把发票连同合同一起寄来。
Qǐng bǎ fāpiào liántóng hétong yìqǐ jìlái.
Please send the invoice together with the contract.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.