HSK 7-9
身价
shēnjià名
giá trị bản thân; địa vị
social status; price of a slave; price of a person (a sportsman etc); worth
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.