HSK 7-9
路段
lùduàn名
đoạn đường
stretch of road; section of a highway or railway
前方施工路段今晚临时封闭。
Qiánfāng shīgōng lùduàn jīnwǎn línshí fēngbì.
The roadwork section ahead will be temporarily closed tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.