HSK 7-9
赤道
chìdào名
xích đạo
equator (of the earth or a celestial body); celestial equator
这个国家位于赤道附近。
Zhè ge guó jiā wèi yú chì dào fù jìn.
This country is located near the equator.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.