HSK 7-9
讽刺
fěngcì动
châm biếm; mỉa mai
to satirize; to mock; irony; satire
漫画用幽默方式讽刺浪费现象。
Màn huà yòng yōu mò fāng shì fěng cì làng fèi xiàn xiàng.
The cartoon uses humor to satirize wasteful behavior.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.