HSK 7-9
订阅
dìngyuè动
đăng ký theo dõi
subscription; to subscribe to
我每月订阅一本科学杂志。
Wǒ měi yuè dìng yuè yì běn kē xué zá zhì.
I subscribe to a science magazine each month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.