HSK 7-9
定做
dìngzuò动
đặt làm
to have something made to order
她为婚礼定做了一件长裙。
Tā wèi hūn lǐ dìng zuò le yí jiàn cháng qún.
She had a long dress custom-made for the wedding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.