HSK 7-9
警示
jǐngshì动
cảnh báo; lời cảnh tỉnh
to warn; to alert; warning; cautionary
事故给所有司机带来警示。
Shì gù gěi suǒ yǒu sī jī dài lái jǐng shì.
The accident served as a warning to every driver.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.