HSK 7-9
袖手旁观
xiùshǒu-pángguānkhoanh tay đứng nhìn
to watch with folded arms (idiom); to look on without lifting a finger
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.