HSK 7-9
补助
bǔzhù动名
trợ cấp; hỗ trợ
to subsidize; subsidy; allowance
困难家庭可以申请生活补助。
Kùn nán jiā tíng kě yǐ shēn qǐng shēng huó bǔ zhù.
Families in difficulty may apply for a living allowance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.