HSK 7-9
虔诚
qiánchéng形
thành kính; sùng đạo
pious; devout; sincere
信徒虔诚地低头祈祷。
Xìntú qiánchéng de dītóu qídǎo.
The worshipper bowed their head in devout prayer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.