HSK 7-9
花样
huāyàng名
kiểu; mánh khóe
pattern; way of doing sth; trick; ruse
厨师把面点做出许多花样。
Chú shī bǎ miàn diǎn zuò chū xǔ duō huā yàng.
The chef shaped the pastries into many different designs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.