HSK 7-9
航运
hángyùn名
vận tải đường thủy
shipping; transport
港口发展带动当地航运。
Gǎng kǒu fā zhǎn dài dòng dāng dì háng yùn.
Port development has boosted local shipping.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.