HSK 7-9
浮躁
fúzào形
nóng vội; bồn chồn
fickle and impatient; restless; giddy; scatterbrained
浮躁心态会影响长期学习。
Fú zào xīn tài huì yǐng xiǎng cháng qī xué xí.
A restless mindset can hinder long-term learning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.