HSK 7-9
胖乎乎
pànghūhū形
mũm mĩm; béo tròn
chubby
婴儿的脸蛋胖乎乎的。
Yīng'ér de liǎndàn pànghūhū de.
The baby's cheeks are chubby.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.