HSK 3
几乎
jīhū副
hầu như; gần như
almost; nearly; practically
我太累了,几乎走不动了。
Wǒ tài lèi le, jī hū zǒu bú dòng le.
I am so tired that I can hardly walk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.