HSK 5
似乎
sìhū副
dường như; có vẻ
it seems; seemingly; as if
他今天似乎有点不高兴。
Tā jīn tiān sì hū yǒu diǎn bù gāo xìng.
He seems a little unhappy today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.