HSK 7-9
背诵
bèisòng动
học thuộc; đọc thuộc lòng
to recite; to repeat from memory
学生需要背诵这首古诗。
Xué shēng xū yào bèi sòng zhè shǒu gǔ shī.
The students need to recite this ancient poem.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.