HSK 7-9
肩负
jiānfù动
gánh vác; mang trọng trách
to shoulder (a burden); to bear; to suffer (a disadvantage)
队长肩负带领新人突围重任。
Duì zhǎng jiān fù dài lǐng xīn rén tū wéi zhòng rèn.
The captain shoulders the task of leading the newcomers out of difficulty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.