HSK 7-9
美学
měixué名
mỹ học
aesthetics
她正在研究传统建筑美学。
Tā zhèngzài yánjiū chuántǒng jiànzhù měixué.
She is studying the aesthetics of traditional architecture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.