HSK 7-9
绯闻
fēiwén名
bê bối tình ái; tin đồn tình cảm
sex scandal
演员拒绝回应网络绯闻。
Yǎn yuán jù jué huí yìng wǎng luò fēi wén.
The actor refused to respond to online scandal rumors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.