HSK 7-9
签约
qiānyuē动
ký hợp đồng
to sign a contract or agreement
这位演员已与新公司签约。
Zhè wèi yǎnyuán yǐ yǔ xīn gōngsī qiānyuē.
This actor has signed with a new company.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.