HSK 7-9
空白
kòngbái名
khoảng trống; chỗ trống
blank space
画纸左边留出大片空白。
Huà zhǐ zuǒ biān liú chū dà piàn kòng bái.
A large blank area was left on the left side of the drawing paper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.