HSK 7-9
确信
quèxìn动
tin chắc
to be convinced; to be sure; to firmly believe; to be positive that
我确信这个判断没有错。
Wǒ quèxìn zhège pànduàn méiyǒu cuò.
I am certain that this judgment is correct.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.