HSK 7-9
瞪
dèng动
trừng mắt; nhìn chằm chằm
to open (one's eyes) wide; to stare at; to glare at
老师瞪了调皮学生一眼。
Lǎo shī dèng le tiáo pí xué shēng yi yǎn.
The teacher glared at the mischievous student.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.