HSK 7-9
瑰宝
guībǎo名
báu vật; bảo vật quý hiếm
a treasure; a rare and valuable thing
这座石窟是古代艺术瑰宝。
Zhè zuò shí kū shì gǔ dài yì shù guī bǎo.
This grotto is a treasure of ancient art.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.