HSK 7-9
规格
guīgé名
quy cách; thông số
standard; norm; specification
请按照图纸规格制作零件。
Qǐng àn zhào tú zhǐ guī gé zhì zuò líng jiàn.
Please manufacture the parts to the dimensions on the drawing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.