HSK 7-9
片子
piānzi名
phim; tấm phim
film; movie; film reel; phonograph record
这部片子讲述普通人的生活。
Zhèbù piānzi jiǎngshù pǔtōngrén de shēnghuó.
This film tells the story of ordinary people's lives.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.