HSK 7-9
热潮
rècháo名
làn sóng nhiệt tình
wave of enthusiasm; craze; upsurge
城里掀起一股健身热潮。
Chénglǐ xiānqǐ yì gǔ jiànshēn rècháo.
A fitness craze swept through the city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.