HSK 7-9
热带
rèdài名
nhiệt đới
the tropics; tropical
这种水果生长在热带地区。
Zhè zhǒng shuǐguǒ shēngzhǎng zài rèdài dìqū.
This kind of fruit grows in tropical regions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.