HSK 7-9
源远流长
yuányuǎn-liúchángcó lịch sử lâu đời
(idiom) of long standing; with a long history; stretching back to ancient times
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.