HSK 7-9
游行
yóuxíng动
diễu hành; biểu tình
to march; to parade; to demonstrate; procession; march; demonstration; to travel around; to roam
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.