HSK 7-9
清静
qīngjìng形
yên tĩnh; thanh tịnh
quiet; peaceful and quiet
我想找个清静的地方读书。
Wǒ xiǎng zhǎo ge qīngjìng de dìfang dúshū.
I want to find a quiet place to read.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.