HSK 7-9
测定
cèdìng动
đo xác định
to determine (by measuring or surveying)
技术员正在测定水的酸度。
Jì shù yuán zhèng zài cè dìng shuǐ de suān dù.
The technician is measuring the acidity of the water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.