HSK 7-9
流逝
liúshì动
trôi qua
(of time) to pass; to elapse
随着时间流逝伤痛逐渐淡去。
Suízhe shíjiān liúshì shāngtòng zhújiàn dànqù.
As time passed, the pain gradually faded.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.