HSK 7-9
没收
mòshōu动
tịch thu
to confiscate; to seize
违规工具已被工作人员没收。
Wéiguī gōngjù yǐ bèi gōngzuòrényuán mòshōu.
The prohibited tools have been confiscated by staff.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.