HSK 7-9
沉稳
chénwěn形
điềm tĩnh; vững vàng
steady; calm; unflustered
新队长说话做事十分沉稳。
Xīn duì zhǎng shuō huà zuò shì shí fēn chén wěn.
The new captain speaks and acts with great composure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.