HSK 7-9
汇集
huìjí动
tập hợp; hội tụ
to collect; to compile; to converge; also written 汇集
展厅汇集各地民间工艺。
Zhǎn tīng huì jí gè dì mín jiān gōng yì.
The exhibition hall brings together folk crafts from many regions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.