HSK 7-9
求证
qiúzhèng动
tìm chứng cứ; xác nhận
to seek proof; to seek confirmation
记者向当事人求证消息。
Jìzhě xiàng dāngshìrén qiúzhèng xiāoxi.
The reporter sought confirmation of the news from the person involved.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.